Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Prince Saydee

Charlotte IndependenceTiền đạoLBR
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Prince Saydee là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch LBR, hiện khoác áo Charlotte Independence.

Tiểu sử Prince Saydee

Prince Saydee là tiền đạo người Liberia, 30 tuổi, thi đấu cho Charlotte Independence. Ở mùa 2026, Saydee ghi 3 bàn và có 3 kiến tạo sau 17 trận, với 885 phút thi đấu và điểm trung bình 6,77. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2023), còn hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/11/2026. Cầu thủ thuận chân trái và thi đấu tại USL League One.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
12Đá chính
950Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
316Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—181295030325980%38%206,75

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 950 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
9/25
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/29
Đá phạt (bàn / sút)
1/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
260/321 (80%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
3/22 (13%)
Chuyền dài chính xác
11/15 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/94 (38%)
Không chiến thắng / thua
4 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 48
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Prince Saydee · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League One@ Greenville TriumphT 3-0650010114/2103/11V6,41
11/10/2026USL League Onevs New York CosmosT 3-026001108/120——6,66
04/10/2026USL League One@ Sarasota ParadiseT 3-228002006/911/3—6,52
27/09/2026USL League Onevs Fort Wayne FCH 1-14000004/401/3—6,45
02/08/2026USL League Onevs Knoxville troopsT 3-1700000226/2803/7—6,70
26/07/2026USL League Onevs Richmond KickersT 3-1611063221/2504/6—7,92
23/07/2026USL League One@ Spokane VelocityB 0-3750021218/2304/10—6,23
19/07/2026USL League Onevs Chattanooga Red WolvesB 2-4790000019/2203/7V5,52
12/07/2026USL Cup@ Charleston BatteryH 2-220002101/202/2—6,93
06/07/2026USL League One@ AV AltaH 1-1730010010/1400/4—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/202125200 nghìn €
24/11/202125225 nghìn €
09/06/202226225 nghìn €
28/11/202226250 nghìn €
18/05/202327300 nghìn €
28/11/202330250 nghìn €
27/05/202431150 nghìn €
29/10/202431125 nghìn €
29/04/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy59
  • Sức mạnh33
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com