
Prince Owusu là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Dunajska Streda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
597Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
597Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 597 | 1 | 0 | 3 | 11 | 5 | 89% | 48% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 8/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/149 (89%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/12 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/62 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | T 3-2 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 3/5 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | T 3-0 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 27/29 | 1 | 4/9 | — | 7,70 |
| 21/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/7 | 2 | 7/12 | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 4-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 4/9 | — | 6,54 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 6-1 | 80 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 20/21 | 2 | 5/10 | — | 8,74 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 5-0 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 17/17 | 1 | 4/8 | — | 7,20 |
| 17/08/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/12 | 0 | 2/3 | — | 6,72 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Twente Enschede | H 3-3 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 3/3 | — | 8,18 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Twente Enschede | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/06/2026 | 20 | 550 nghìn € |
| 10/09/2026 | 20 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | FK Gilan Gabala | Dunajska Streda | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2025 | — | FK Gilan Gabala | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật47
- Tư duy61
- Sức mạnh30
- Thể lực34