
Prince-Osei Owusu
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị
Prince-Osei Owusu là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Montreal Impact.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
29Đá chính
2.487Phút
18Bàn thắng
6Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
39/78Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 26 | 25 | 2.125 | 15 | 6 | 6 | 69 | 33 | 67% | 36% | 6 | 0 | 7,09 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 6 | 4 | 362 | 3 | 2 | 0 | 9 | 6 | 63% | 35% | 1 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.125 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 15
- Phạt đền ghi
- 6
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 33/69
- Sút trong vòng cấm
- 62
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 16
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 11
- Rê bóng thành công
- 16/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/9/10
- Việt vị
- 25
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 297/438 (67%)
- Chuyền quyết định
- 40
- Tạt bóng chính xác
- 9/21 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 104/285 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 68 / 139
- Bị tước bóng
- 52
- Mất quyền kiểm soát
- 310
- Phạm lỗi
- 53
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/96 (63%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/45 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Canadian Championship | vs Forge FC | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 10/19 | 0 | 6/13 | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 15/20 | 2 | 5/16 | — | 6,56 |
| 27/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 3-1 | 87 | 2 | 0 | 4 | 3 | 4 | 14/18 | 1 | 4/13 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Columbus Crew | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 19/23 | 1 | 1/7 | — | 6,10 |
| 17/09/2026 | Canadian Championship | vs Vancouver Whitecaps | T 2-1 | 89 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 20/31 | 0 | 5/14 | V | 8,10 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 3/8 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/14 | 0 | 3/11 | — | 6,13 |
| 03/09/2026 | Canadian Championship | @ Vancouver Whitecaps | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 2 | 4/14 | — | 5,70 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 1-7 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/22 | 0 | 3/11 | — | 6,17 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 12/24 | 2 | 4/9 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/02/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/08/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 05/02/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/08/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 03/02/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 20/08/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/07/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 15/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/03/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/11/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 21/08/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 25/09/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 11/09/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2025 | Toronto FC | Montreal Impact | Hết hạn mượn 0.245173M € | 245 nghìn € |
| 01/08/2023 | Jahn Regensburg | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Erzgebirge Aue | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | SC Paderborn 07 | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Arminia Bielefeld | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2020 | TSV 1860 München | Arminia Bielefeld | Cho mượn | — |
| 30/08/2019 | Arminia Bielefeld | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | TSV 1860 München | Arminia Bielefeld | Cho mượn | — |
| 25/01/2019 | Arminia Bielefeld | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | TSG Hoffenheim II | Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2017 | VfB Stuttgart II | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VfB Stuttgart Youth | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Stuttgart-Cannstatt Jugend | VfB Stuttgart Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SV Grün-Weiss Sommerrain 1989 Youth | FC Stuttgart-Cannstatt Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh26
- Thể lực48