
Prince Dube
Tiền đạoZIM
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Prince Dube là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ZIM.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Lesotho | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Nigeria | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Nigeria | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,92 |
| 15/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Rwanda | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/01/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/06/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/01/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/06/2019 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Young Africans SC | Hardrock Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | Azam FC | Young Africans SC | Hết hạn mượn 0.251M € | 251 nghìn € |
| 16/08/2020 | Highlanders FC | Azam FC | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 30/06/2019 | Supersport United | Highlanders FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Black Leopards | Supersport United | Cho mượn | — |
| 11/01/2018 | Supersport United | Black Leopards | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2017 | Highlanders FC | Supersport United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Unknown | Highlanders FC | Chuyển nhượng | — |