
Prince Balde là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch LBR, hiện khoác áo Trelleborgs FF.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
25Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
3,60Bàn/90 phút
25Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Division 1 | 2026 | — | 9 | 9 | 25 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Division 1 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/06/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Guinea Xích Đạo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Namibia | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Malawi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Tunisia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 2 | 3/7 | — | 5,97 |
| 24/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sao Tome và Principe | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Tunisia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/73 | 3 | 3/5 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 22/01/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/07/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 18/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/06/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 30/11/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/11/2023 | 25 | — |
| 01/10/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 28/06/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.