Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Prince Balde

Trelleborgs FFHậu vệLBR
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Prince Balde là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch LBR, hiện khoác áo Trelleborgs FF.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
25Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
3,60Bàn/90 phút
25Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Division 12026—992510000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Division 1 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 25 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/06/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Prince Balde · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Guinea Xích ĐạoH 1-19000000—0———
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs NamibiaT 3-19000000—0———
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ MalawiH 2-29000000—0—V—
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ TunisiaB 0-3900000034/4223/7—5,97
24/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Sao Tome và PrincipeT 2-19000000—0———
19/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs TunisiaB 0-1900000069/7333/5—7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: —2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20192125 nghìn €
22/01/20202175 nghìn €
27/07/20202275 nghìn €
04/01/202122100 nghìn €
25/06/20212375 nghìn €
18/12/202123100 nghìn €
11/06/202224175 nghìn €
30/11/202224150 nghìn €
12/11/202325—
01/10/20252775 nghìn €
28/06/20262875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com