
Prince Aning là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SC Telstar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
110Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 60% | 0 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/33 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/1 | — | 6,02 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 5/5 | — | 6,13 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 0-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/5 | — | 5,75 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 1 | 5/8 | — | 5,82 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/6 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 07/12/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 12/06/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/06/2026 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Borussia Dortmund II | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ajax U18 | Borussia Dortmund II | Hết hạn mượn 0.31M € | 310 nghìn € |
| 30/06/2021 | AjaxU17 | Ajax U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | OSV Amsterdam Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |