Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Prince Amoako Junior

NordsjaellandTiền vệGHA
19Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Prince Amoako Junior là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Nordsjaelland.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
661Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/36Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—9756600032661%45%206,68
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900004175%55%006,72
Danish Cup2026-2027—10500000——006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 566 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/32
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
30/70
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/209 (61%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/20 (30%)
Chuyền dài chính xác
4/20 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
19

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/104 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 56
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
172
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/20 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Prince Amoako Junior · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạch@ Lyngby BKH 3-3620010012/1836/12V6,18
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Heart of Midlothian F.C.H 1-1900041115/20410/18—6,72
10/10/2026Superliga Đan Mạchvs Odense BKH 0-027004117/1203/4—7,07
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgB 1-445003104/714/5—6,93
16/09/2026Danish Cup@ VatansporT 3-0500000—0——6,90
13/09/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFT 2-0790071327/4127/10—7,00
08/09/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandH 2-2dự bị00000—0———
04/09/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenB 0-245005115/906/12—7,18
30/08/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFT 3-153004202/1108/18V6,63
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ St. GallenT 3-266103208/1702/11—7,46

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 400 nghìn €2025: 5,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/202518400 nghìn €
14/12/2025185,0 triệu €
24/05/2026197,0 triệu €
01/10/2026198,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/02/2025Right to Dream AcademyNordsjaellandChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy62
  • Sức mạnh31
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com