Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Priestley Farquharson

Crawley TownHậu vệENG
29Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Priestley Farquharson là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crawley Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
987Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—10108600014081%53%406,27
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11820000077%57%007,16
Cúp EFL2026-2027—11450000090%25%006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 860 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
401/494 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
26/81 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
13
Phá bóng
69
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/100 (53%)
Không chiến thắng / thua
21 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/44 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/30 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Priestley Farquharson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Shrewsbury TownB 2-3790010132/3626/11—6,65
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Salford CityB 1-2610000117/2300/1—6,05
10/10/2026Hạng Tư Anhvs ChesterfieldH 2-2900100129/4115/9—6,18
07/10/2026Cúp EFLvs BromleyT 4-0450000227/3001/4—6,95
19/09/2026Hạng Tư Anh@ Grimsby TownB 0-2900000136/4428/12V6,15
12/09/2026Hạng Tư Anhvs Cheltenham TownB 1-3900010058/6904/11V5,88
05/09/2026Hạng Tư Anh@ Accrington StanleyB 2-3900000031/3706/11V5,57
02/09/2026Hạng Tư Anh@ Northampton TownH 1-1900010189/10338/13—7,11
29/08/2026Hạng Tư Anhvs Bristol RoversB 0-2900000045/6339/12—6,34
22/08/2026Hạng Tư Anh@ RochdaleT 2-1900010032/3826/13V6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202326125 nghìn €
22/06/202326125 nghìn €
28/12/202326125 nghìn €
26/06/202427100 nghìn €
29/12/202427100 nghìn €
29/06/20252875 nghìn €
25/11/202528100 nghìn €
14/05/202629125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026WalsallCrawley TownChuyển nhượng—
30/06/2023Newport CountyWalsallChuyển nhượng—
28/01/2021Connahs Quay Nomads FCNewport CountyChuyển nhượng—
05/01/2019Hayes & Yeading FCConnahs Quay Nomads FCChuyển nhượng—
31/12/2017Billericay TownHayes & Yeading FCChuyển nhượng—
31/10/2017Bishop's StortfordBillericay TownCho mượn—
11/08/2017Billericay TownBishop's StortfordChuyển nhượng—
31/12/2016Hayes & Yeading FCBillericay TownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy46
  • Sức mạnh65
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com