
Preston Tabortetaka là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Detroit City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
297Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 8 | 2 | 297 | 0 | 0 | 2 | 7 | 2 | 67% | 54% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/67 (67%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/53 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | USL Championship | @ Miami FC | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/15 | 3 | 10/16 | — | 6,63 |
| 26/07/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/6 | 0 | 2/4 | — | 6,43 |
| 19/07/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 2/5 | — | 6,47 |
| 14/06/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 6-2 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7/8 | 1 | 4/8 | — | 6,78 |
| 11/06/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | H 1-1 | 65 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 8/13 | 0 | 4/7 | — | 7,48 |
| 07/06/2026 | USL Cup | vs Lexington | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 24/05/2026 | USL Championship | @ Loudoun United | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/03/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | T 1-0 | 39 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/9 | 1 | 2/5 | — | 6,69 |
| 22/03/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 5/8 | — | 6,20 |
| 18/03/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Michigan Rangers FC | T 5-1 | 90 | 2 | 0 | 9 | 3 | 4 | 26/33 | 2 | 7/10 | — | 9,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/10/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/04/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/11/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/05/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh37
- Thể lực38