Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Preston Tabortetaka

Detroit CityTiền đạoCMR
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Preston Tabortetaka là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Detroit City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
297Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—822970027267%54%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/67 (67%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/53 (54%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Preston Tabortetaka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/08/2026USL Championship@ Miami FCH 2-2770020111/15310/16—6,63
26/07/2026USL Championshipvs Las Vegas LightsB 0-122001102/602/4—6,43
19/07/2026USL Championshipvs Indy ElevenT 2-09000007/702/5—6,47
14/06/2026USL Championship@ Sporting JaxT 6-267010027/814/8—6,78
11/06/2026USL Championshipvs El Paso Locomotive FCH 1-165011038/1304/7—7,48
07/06/2026USL Cupvs LexingtonH 1-11000000/10——6,49
24/05/2026USL Championship@ Loudoun UnitedH 0-01000001/10——6,50
29/03/2026USL Championshipvs Charleston BatteryT 1-039001105/912/5—6,69
22/03/2026USL Championship@ Indy ElevenB 1-217002004/815/8—6,20
18/03/2026Cúp Open Mỹvs Michigan Rangers FCT 5-1902093426/3327/10—9,45

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/20192025 nghìn €
02/10/201921150 nghìn €
09/04/202122150 nghìn €
24/11/202123175 nghìn €
09/06/202224200 nghìn €
28/11/202224200 nghìn €
18/05/202324200 nghìn €
28/11/202325250 nghìn €
27/05/202425250 nghìn €
29/10/202426200 nghìn €
07/05/202526200 nghìn €
24/11/202527175 nghìn €
29/04/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh37
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com