Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Preston Kilwien

AD San CarlosHậu vệUSA
29Tuổi
193Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Preston Kilwien là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo AD San Carlos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
463Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—6546300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 463 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Preston Kilwien · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/05/2026USL Championship@ Detroit CityB 1-2900000158/6815/8—6,85
03/05/2026USL Championshipvs Brooklyn FCT 3-2dự bị00000—0———
30/04/2026USL Cupvs FC NaplesT 4-120000005/701/1—6,33
19/04/2026USL Championshipvs Phoenix Rising FCB 0-3dự bị00000—0———
05/04/2026USL Championshipvs Hartford AthleticH 0-0dự bị00000—0———
29/03/2026USL Championshipvs Rhode IslandT 2-1dự bị00000—0———
26/03/2026USL Championship@ Sporting JaxT 4-2450000020/2701/4—5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/201922125 nghìn €
09/04/202124175 nghìn €
24/11/202125200 nghìn €
09/06/202225250 nghìn €
28/11/202226250 nghìn €
18/05/202326200 nghìn €
28/11/202327175 nghìn €
27/05/202427175 nghìn €
29/10/202427175 nghìn €
29/04/202629125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026AD San CarlosEscorpiones de BelénChuyển nhượng—
30/06/2026Miami FCAD San CarlosChuyển nhượng—
16/12/2025Texoma FCMiami FCChuyển nhượng—
29/01/2025South Georgia Tormenta BTexoma FCChuyển nhượng—
22/01/2023Charleston BatterySouth Georgia Tormenta BChuyển nhượng—
30/12/2021Pittsburgh RiverhoundsCharleston BatteryChuyển nhượng—
20/01/2021New York Red Bulls BPittsburgh RiverhoundsChuyển nhượng—
07/03/2019FGCU Eagles (Florida Gulf Coast University)New York Red Bulls BChuyển nhượng—
31/07/2018Seattle Sounders BFGCU Eagles (Florida Gulf Coast University)Cho mượn—
30/04/2018FGCU Eagles (Florida Gulf Coast University)Seattle Sounders BChuyển nhượng—
31/07/2017Tampa Bay Rowdies U23FGCU Eagles (Florida Gulf Coast University)Cho mượn—
30/04/2017FGCU Eagles (Florida Gulf Coast University)Tampa Bay Rowdies U23Chuyển nhượng—
31/07/2016FC Florida U23FGCU Eagles (Florida Gulf Coast University)Cho mượn—
30/04/2016FGCU Eagles (Florida Gulf Coast University)FC Florida U23Chuyển nhượng—
31/07/2015De Anza Force Soccer ClubFGCU Eagles (Florida Gulf Coast University)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh59
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com