Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Presnel Kimpembe

Al KharaitiyatHậu vệFRA
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Presnel Kimpembe là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Al Kharaitiyat.

Tiểu sử Presnel Kimpembe

Presnel Kimpembe là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Al Kharaitiyat, mang quốc tịch France, sinh ngày 13/08/1995 và hiện 31 tuổi. Thể hình ghi nhận chiều cao 183 cm và cân nặng 77 kg. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 40,0 triệu € vào năm 2022. Chuyển nhượng gần nhất là từ Qatar Sports Club đến Al Kharaitiyat vào ngày 25/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Presnel Kimpembe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/04/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubB 1-2dự bị00000—0———
13/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubB 0-326000004/512/2—7,09
03/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubB 1-4560010029/3104/5V5,94

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 35,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 28,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201519150 nghìn €
05/09/201520250 nghìn €
03/02/2016201,5 triệu €
12/07/2016202,0 triệu €
31/10/2016218,0 triệu €
15/01/2017218,0 triệu €
31/05/2017218,0 triệu €
23/01/20182218,0 triệu €
03/06/20182230,0 triệu €
16/12/20182330,0 triệu €
02/06/20192330,0 triệu €
18/12/20192435,0 triệu €
07/04/20202428,0 triệu €
14/10/20202535,0 triệu €
06/01/20212540,0 triệu €
31/05/20212540,0 triệu €
15/12/20212640,0 triệu €
29/05/20222640,0 triệu €
01/11/20222740,0 triệu €
26/03/20232735,0 triệu €
26/06/20232728,0 triệu €
15/10/20232822,0 triệu €
17/12/20232820,0 triệu €
18/03/20242815,0 triệu €
02/06/20242812,0 triệu €
06/10/2024299,0 triệu €
09/12/2024298,0 triệu €
02/06/2025295,0 triệu €
29/12/2025304,0 triệu €
13/05/2026303,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2026Qatar Sports ClubAl KharaitiyatChuyển nhượng—
06/09/2025Paris Saint GermainQatar Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2015Paris Saint Germain IIParis Saint GermainChuyển nhượng—
30/06/2014Paris Saint Germain U19Paris Saint Germain IIChuyển nhượng—
30/06/2012Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Tư duy52
  • Sức mạnh75
  • Thể lực67
  • Kỹ thuật41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com