Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Preslav Borukov

Botev VratsaTiền đạoBUL
26Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Preslav Borukov là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Botev Vratsa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
499Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
249Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—9549920000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 499 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Preslav Borukov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ PenafielB 0-1dự bị00000—0———
01/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs LeixoesT 3-2dự bị00000—0———
27/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SL Benfica BT 2-11000001/202/2—6,58
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Portimonense SCT 1-0dự bị00000—0———
21/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs OliveirenseT 1-0200000—00/1—6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/202020150 nghìn €
16/06/202121250 nghìn €
10/10/202121225 nghìn €
30/05/202222200 nghìn €
06/09/202222300 nghìn €
27/11/202222300 nghìn €
04/06/202323400 nghìn €
19/12/202323500 nghìn €
19/06/202424375 nghìn €
15/12/202424250 nghìn €
22/06/202525175 nghìn €
21/12/202525150 nghìn €
23/06/202626125 nghìn €
06/09/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MaritimoBotev VratsaChuyển nhượng—
22/01/2024ArdaMaritimoHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
16/01/2023Lokomotiv PlovdivArdaChuyển nhượng—
08/02/2022Free playerLokomotiv PlovdivChuyển nhượng—
21/10/2021Zalaegerszegi TEFree playerTrở lại—
18/08/2021EtarZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
19/08/2020Sheffield Wed U21EtarChuyển nhượng—
30/06/2018Sheffield Wednesday U18Sheffield Wed U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Levski Sofia YouthSheffield Wednesday U18Hết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com