
Precious ugwu là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Volendam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
801Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 801 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 88% | 57% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 801 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 357/404 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/21 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/37 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/95 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 35
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/23 | 2 | 3/6 | — | 6,90 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 5/8 | V | 7,19 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 2/3 | — | 6,44 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 2/3 | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/66 | 3 | 7/14 | — | 5,76 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/30 | 3 | 6/10 | — | 7,18 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/51 | 7 | 11/17 | — | 5,86 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 29/34 | 1 | 4/9 | — | 6,77 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/43 | 4 | 10/15 | — | 6,61 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/64 | 1 | 4/7 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 325 nghìn € |
| 08/06/2025 | 19 | 325 nghìn € |
| 01/10/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 01/12/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy38
- Sức mạnh63
- Thể lực46