
Pratik Chowdhary là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Inter Kashi.
Tiểu sử Pratik Chowdhary
Pratik Chowdhary là hậu vệ người India, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Inter Kashi, sinh ngày 04/10/1989 và 37 tuổi. Cao 188 cm, cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Pratik Chowdhary ra sân 1 trận tại Super League Ấn Độ, thi đấu 90 phút và đạt điểm trung bình 6,94. Giá trị thị trường hiện tại là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 175 nghìn € vào năm 2019, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ Jamshedpur FC đến Inter Kashi vào ngày 30/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 60% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/107 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/26 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/53 | 1 | 1/1 | — | 5,96 |
| 11/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Kerala Blasters FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/54 | 1 | 5/9 | — | 6,94 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 3/3 | V | 6,79 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | 2/3 | — | 6,51 |
| 01/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs FC Goa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | 1/5 | V | 6,57 |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 3/4 | — | 6,70 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 1 | 4/5 | — | 6,40 |
| 09/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/60 | 1 | 3/4 | — | 6,96 |
| 04/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | 1/3 | — | 6,19 |
| 19/03/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/62 | 1 | 5/9 | — | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2016 | 27 | 100 nghìn € |
| 14/02/2019 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/05/2019 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/12/2019 | 30 | 175 nghìn € |
| 19/11/2020 | 31 | 125 nghìn € |
| 29/05/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 06/12/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 26/05/2022 | 32 | 125 nghìn € |
| 04/01/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 09/05/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 28/05/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 29/05/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 26/05/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Jamshedpur FC | Inter Kashi | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2022 | Bengaluru FC | Jamshedpur FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Mumbai City FC | Bengaluru FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2019 | Jamshedpur FC | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Odisha FC | Jamshedpur FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2017 | Mumbai FC (- 2017) | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/12/2016 | Kerala Blasters FC | Mumbai FC (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2016 | Mumbai FC (- 2017) | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Mohun Bagan Super Giant | Mumbai FC (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Rangdajied United FC | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Air India FC | Rangdajied United FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực48