
Prasit Jantum là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo PT Prachuap FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
113Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 42% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/41 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 2/3 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | T 3-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/5 | — | 6,75 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 3/6 | — | 6,62 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Cúp FA Thái | @ Buriram United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | vs Lamphun Warriors | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 3/3 | — | 5,96 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 3/3 | — | 6,54 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/07/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/02/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/07/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/02/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 20/02/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/03/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 24/01/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/01/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/08/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/01/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 24/09/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/02/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/08/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 01/05/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh46
- Thể lực33