
Pramveer Singh là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Northeast United FC.
Tiểu sử Pramveer Singh
Pramveer Singh là hậu vệ thi đấu cho Northeast United FC, mang quốc tịch India và 19 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 20/06/2007. Trong mùa 2027 theo hồ sơ, Pramveer Singh ra sân 2 trận với 180 phút thi đấu và điểm trung bình 6,98. Ngày 12/07/2026, cầu thủ được chuyển nhượng về Northeast United FC từ Minerva Punjab. Giá trị thị trường là 100 nghìn € và hợp đồng kéo dài đến 30/05/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 40% | 1 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/11/2025
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/96 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Kerala Blasters FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/58 | 1 | 4/7 | — | 6,95 |
| 12/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 0 | 2/8 | V | 7,01 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 2/5 | — | 5,50 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 0-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 1/1 | — | 5,45 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Panama | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | Đ | 5,45 |
| 16/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Odisha FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/66 | 6 | 10/11 | — | 7,17 |
| 11/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ East Bengal FC | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 06/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 7,03 |
| 02/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/33 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |