
Poyraz Yildirim là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Muglaspor.
Tiểu sử Poyraz Yildirim
Poyraz Yildirim là tiền đạo của Muglaspor, quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ, hiện 21 tuổi, sinh ngày 15/01/2005. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 77 kg, thuận chân trái. Ở Turkish First League mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận, 801 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,65. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, cao nhất được ghi là 1,5 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 25/07/2026, từ Trabzonspor đến Muglaspor; trước đó, ngày 29/06/2026, cầu thủ được cho mượn từ Sakaryaspor đến Trabzonspor.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
801Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/17Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 801 | 0 | 0 | 2 | 17 | 4 | 85% | 49% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 801 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 14/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/199 (85%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/105 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 39
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 4-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 2 | 6/6 | — | 6,57 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 3/14 | — | 6,56 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hungary | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 2/7 | — | 6,65 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/20 | 1 | 8/14 | — | 6,65 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | H 2-2 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 19/22 | 2 | 3/6 | — | 7,16 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 37/39 | 1 | 6/12 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/15 | 2 | 9/15 | — | 6,25 |