
Portu là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Girona FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 33% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | 6,13 |
| 13/10/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/11/2025 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/11/2025 | La Liga | @ Getafe | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/10/2025 | La Liga | vs Real Oviedo | H 3-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 18/10/2025 | La Liga | @ FC Barcelona | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/9 | 1 | 3/5 | — | 5,93 |
| 04/10/2025 | La Liga | vs Valencia CF | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/10 | 0 | 1/4 | V | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/01/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/04/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/02/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/10/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2017 | 25 | 1,8 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 5,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 25 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 27 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 15,0 triệu € |
| 04/03/2020 | 27 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 16,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 16,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 28 | 20,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 29 | 20,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 15,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 29 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 9,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 30 | 6,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 5,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 30 | 4,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 3,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 31 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 32 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 32 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 33 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2025 | 33 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 34 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2026 | 34 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2023 | Getafe | Girona FC | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Real Sociedad | Getafe | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2023 | Getafe | Real Sociedad | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Real Sociedad | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Girona FC | Real Sociedad | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Albacete Balompié SAD | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2014 | Valencia CF Mestalla | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Valencia U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Valencia CF Youth | Valencia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Real Murcia Youth | Valencia CF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật48
- Tư duy33
- Sức mạnh28
- Thể lực42