
Pontus Lindgren là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Strommen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
490Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian 1.Divisjon | 2026 | — | 7 | 6 | 490 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 490 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 3/6 | — | 5,96 |
| 30/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/42 | 1 | 3/3 | — | 6,00 |
| 23/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 74/83 | 1 | 7/13 | V | 6,39 |
| 16/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 3/6 | — | 6,53 |
| 10/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/36 | 3 | 10/17 | — | 6,82 |
| 02/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/48 | 2 | 8/11 | — | 7,29 |
| 25/04/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/10/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/07/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/05/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | IFK Mariehamn | Strommen | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | GIF Sundsvall | IFK Mariehamn | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2024 | KR Reykjavik | GIF Sundsvall | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Akranes | KR Reykjavik | Cho mượn | — |
| 18/04/2023 | KR Reykjavik | Akranes | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2022 | IF Sylvia | KR Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | IFK Norrköping U21 | IF Sylvia | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | IF Sylvia | IFK Norrköping U21 | Cho mượn | — |
| 16/01/2020 | IFK Norrköping U21 | IF Sylvia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | IFK Norrköping U19 | IFK Norrköping U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Smedby AIS | IFK Norrköping U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực52