Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pontus Almqvist

ParmaTiền đạoSWE
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Pontus Almqvist là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Parma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
113Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
113Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—50861011185%36%106,84
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—10270001084%50%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/20 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pontus Almqvist · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Serie Avs GenoaT 2-133101113/300/2—7,78
14/09/2026Serie A@ ComoB 1-210010012/300/1—6,64
06/09/2026Serie Avs MonzaH 1-11300000—12/4V6,63
01/09/2026Cúp Quốc gia Ývs CremoneseB 0-2270010011/1302/4—6,48
30/08/2026Serie A@ JuventusB 0-26000016/601/1—6,88
23/08/2026Serie Avs CagliariB 0-124000006/811/3—6,26
14/08/2026Cúp Quốc gia Ývs Catania FCT 2-0dự bị00000—0———
24/05/2026Serie Avs SassuoloT 1-018012014/612/2—6,63
17/05/2026Serie A@ ComoB 0-1dự bị00000—0———
10/05/2026Serie Avs AS RomaB 2-311000003/301/2—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2019: 10 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/20161750 nghìn €
19/06/20171750 nghìn €
16/11/20171850 nghìn €
15/01/20191910 nghìn €
27/06/201919100 nghìn €
19/11/201920100 nghìn €
04/08/202021250 nghìn €
18/10/2020212,5 triệu €
28/12/2020212,5 triệu €
01/06/2021212,8 triệu €
28/12/2021223,0 triệu €
07/06/2022223,0 triệu €
28/09/2022232,5 triệu €
15/11/2022232,2 triệu €
29/03/2023232,0 triệu €
08/06/2023231,8 triệu €
10/10/2023243,0 triệu €
19/12/2023243,0 triệu €
04/06/2024243,0 triệu €
17/12/2024252,5 triệu €
16/06/2025252,5 triệu €
22/12/2025262,0 triệu €
28/05/2026261,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2024FK RostovParmaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2024LecceFK RostovCho mượn—
30/06/2023FK RostovLecceChuyển nhượng—
29/06/2023Pogon SzczecinFK RostovCho mượn—
04/07/2022FK RostovPogon SzczecinChuyển nhượng—
29/06/2022FC UtrechtFK RostovCho mượn—
16/03/2022FK RostovFC UtrechtChuyển nhượng—
14/10/2020IFK Norrkoping FKFK RostovHết hạn mượn 3.75M €3,8 triệu €
29/11/2019IF SylviaIFK Norrkoping FKCho mượn—
25/03/2019IFK Norrkoping FKIF SylviaChuyển nhượng—
29/11/2018Norrby IFIFK Norrkoping FKCho mượn—
18/07/2018IFK Norrkoping FKNorrby IFChuyển nhượng—
15/07/2018Varbergs BoIS FCIFK Norrkoping FKCho mượn—
22/03/2018IFK Norrkoping FKVarbergs BoIS FCChuyển nhượng—
30/09/2016Nike AcademyIFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
30/06/2016IFK Norrköping U17Nike AcademyChuyển nhượng—
31/12/2015Nykopings BIS U19IFK Norrköping U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy44
  • Sức mạnh32
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com