
Polat Yaldir là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Batman Petrolspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
616Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
205Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 616 | 3 | 0 | 1 | 5 | 4 | 78% | 54% | 1 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/170 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/24 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/75 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 30
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 1 | 5/8 | — | 6,33 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 6/9 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 0-4 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/23 | 1 | 2/7 | — | 6,20 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | T 4-3 | 82 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/12 | 0 | 5/11 | — | 7,96 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/49 | 2 | 7/11 | — | 7,02 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 22/27 | 3 | 7/12 | V | 6,50 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | T 2-1 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/18 | 1 | 5/11 | — | 7,87 |
| 18/08/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-0 | 30 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 5/6 | 1 | 3/3 | — | 7,10 |
| 11/08/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/10/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/01/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 19 | 275 nghìn € |
| 14/11/2022 | 19 | 275 nghìn € |
| 02/04/2023 | 19 | 225 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/01/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 30/09/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | Samsunspor | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Karaman FK | Samsunspor | Cho mượn | — |
| 22/08/2024 | Samsunspor | Karaman FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Arnavutköy BGS | Samsunspor | Cho mượn | — |
| 17/08/2023 | Samsunspor | Arnavutköy BGS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Samsunspor U19 | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |