
Pol Valentin là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Preston North End.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
283Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 73% | 0 | 0 | 6,17 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56% | 33% | 1 | 0 | 5,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/41 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/19 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/25 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 1 | 3/5 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Everton | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 5 | 5/8 | — | 5,75 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 2 | 2/10 | V | 5,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/05/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 02/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Sheffield Wednesday | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Sporting Gijon | Sheffield Wednesday | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 10/07/2022 | Fuenlabrada | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2020 | Valencia CF Mestalla | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Gimnastic de Tarragona | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Pobla de Mafumet CF | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2016 | Gimnàstic de Tarragona U19 | Pobla de Mafumet CF | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2015 | UE Figueres U19 | Gimnàstic de Tarragona U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh55
- Thể lực37