Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pol Llonch

Helmond SportTiền vệESP
34Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Pol Llonch là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Helmond Sport.

Tiểu sử Pol Llonch

Pol Llonch là tiền vệ của Helmond Sport, mang quốc tịch Spain và hiện 34 tuổi, sinh ngày 07/10/1992. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 201 phút thi đấu và 1 kiến tạo tại Hạng 2 Hà Lan. Giá trị thị trường hiện ở mức 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 2,2 triệu € vào năm 2020. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Chiều cao 171 cm, cân nặng 70 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
201Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—722010013185%58%206,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/129 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/34 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pol Llonch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Heracles AlmeloH 2-2360000012/1511/6V5,76
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtB 0-2710011127/3158/9—6,34
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschB 1-2210010120/2214/6—6,78
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthT 3-1290100221/2301/2—7,23
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloT 4-211001007/813/6V5,94
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21B 2-3100000012/1501/2—5,84
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkH 1-1230000111/1512/3—6,83
25/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenB 0-1830000064/7538/15—6,71
18/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloT 2-0900010250/6029/13—6,88
11/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtH 0-0900020050/5935/7—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,4 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/201522400 nghìn €
21/02/201623300 nghìn €
31/07/201623300 nghìn €
01/02/201724300 nghìn €
04/07/201724400 nghìn €
15/01/201825400 nghìn €
02/07/201825500 nghìn €
03/10/201825750 nghìn €
27/12/201826900 nghìn €
11/06/2019261,2 triệu €
17/12/2019271,2 triệu €
11/03/2020272,2 triệu €
07/04/2020271,7 triệu €
13/10/2020282,0 triệu €
08/03/2021281,5 triệu €
18/05/2021281,4 triệu €
04/01/202229800 nghìn €
07/06/202229700 nghìn €
03/07/202330550 nghìn €
19/12/202331400 nghìn €
25/03/202431300 nghìn €
23/06/202431250 nghìn €
13/10/202432200 nghìn €
17/12/202432175 nghìn €
26/03/202532150 nghìn €
24/06/202532150 nghìn €
15/12/202533150 nghìn €
20/05/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy52
  • Sức mạnh54
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com