
Pol Ballesté là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UE Olot.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs FC Barcelona Atlètic | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 18/29 | 0 | — | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/10/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 12/10/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Torrent C.F | UE Olot | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Cultural Leonesa | Torrent C.F | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | UD Melilla | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2021 | UE Olot | UD Melilla | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | Free Player | UE Olot | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Badajoz | Free Player | Trở lại | — |
| 10/01/2018 | UCAM Murcia | CD Badajoz | Chuyển nhượng Free | — |
| 04/07/2017 | Recreativo Huelva | UCAM Murcia | Chuyển nhượng Free | — |
| 23/07/2016 | Atlético Malagueño | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2016 | Cadiz CF | Atlético Malagueño | Cho mượn | — |
| 06/08/2015 | Atlético Malagueño | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | CD El Palo | Atlético Malagueño | Cho mượn | — |
| 03/08/2014 | Atlético Malagueño | CD El Palo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Málaga CF U19 | Atlético Malagueño | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Barcelona U18 | Málaga CF U19 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |