Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Plamen Iliev

Spartak VarnaThủ mônBUL
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Plamen Iliev là thủ môn 34 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Spartak Varna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—1111990000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Plamen Iliev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-49022116/2101/1—5,58
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Başakşehir Futbol KulübüB 0-190000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 350 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 800 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 1,2 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,4 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,1 triệu €2015: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 225 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/201019350 nghìn €
27/12/201019300 nghìn €
07/11/201119800 nghìn €
16/09/2012201,0 triệu €
27/10/2012201,2 triệu €
23/05/2013211,5 triệu €
12/09/2013211,4 triệu €
13/12/2014231,2 triệu €
31/05/2015231,1 triệu €
21/12/201524600 nghìn €
31/05/201624500 nghìn €
20/12/201625500 nghìn €
16/06/201725500 nghìn €
26/12/201726700 nghìn €
13/06/201826850 nghìn €
22/12/201827600 nghìn €
23/01/2019271,0 triệu €
23/06/2019272,0 triệu €
01/02/2020282,5 triệu €
07/04/2020282,0 triệu €
20/12/2020291,5 triệu €
16/06/2021291,0 triệu €
21/12/202130800 nghìn €
27/03/202230650 nghìn €
06/06/202230500 nghìn €
20/12/202231400 nghìn €
14/06/202331350 nghìn €
21/12/202332350 nghìn €
04/06/202432300 nghìn €
01/12/202433400 nghìn €
01/06/202533400 nghìn €
07/12/202534300 nghìn €
08/04/202634225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Free playerSpartak VarnaChuyển nhượng—
16/03/2026Cherno More VarnaFree playerTrở lại—
30/06/2024FC Universitatea ClujCherno More VarnaChuyển nhượng—
04/09/2022HermannstadtFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
14/02/2022FC Dinamo 1948HermannstadtChuyển nhượng—
03/09/2021Ludogorets RazgradFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
11/01/2019Astra GiurgiuLudogorets RazgradHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
31/01/2017FC BotosaniAstra GiurgiuChuyển nhượng—
30/06/2015Levski SofiaFC BotosaniChuyển nhượng—
30/06/2010SevlievoLevski SofiaHết hạn mượn 0.095M €95 nghìn €
30/06/2009Sevlievo U19SevlievoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực24
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 227
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com