
Pité
Tiền vệPOR
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Pité là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | @ Sporting CP | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 3/8 | V | 6,18 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 07/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Leixoes | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,95 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/4 | — | 6,82 |
| 17/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/03/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/07/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/02/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/06/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 06/02/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/06/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/01/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/08/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 30/05/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 13/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 23/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SCU Torreense | Free player | Trở lại | — |
| 05/07/2024 | CD Mafra | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Arouca | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | Free player | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | CD Tondela | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Porto B | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | CD Tondela | Porto B | Cho mượn | — |
| 14/07/2016 | Porto B | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Beira-Mar | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Beira-Mar U19 | SC Beira-Mar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SC Beira-Mar Sub-17 | SC Beira-Mar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SC Beira-Mar U15 | SC Beira-Mar Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SC Beira-Mar Youth | SC Beira-Mar U15 | Chuyển nhượng | — |