
Pisan Dokmaikeaw
Thủ mônTHA
42Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Pisan Dokmaikeaw là thủ môn 42 tuổi quốc tịch THA.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | vs Port FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 31 | 50 nghìn € |
| 16/07/2016 | 32 | 50 nghìn € |
| 23/02/2017 | 32 | 50 nghìn € |
| 02/07/2017 | 33 | 75 nghìn € |
| 11/02/2018 | 33 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 34 | 75 nghìn € |
| 24/01/2021 | 36 | 50 nghìn € |
| 09/01/2022 | 37 | 75 nghìn € |
| 14/08/2022 | 38 | 100 nghìn € |
| 22/01/2023 | 38 | 100 nghìn € |
| 24/09/2023 | 39 | 100 nghìn € |
| 25/02/2024 | 39 | 50 nghìn € |
| 25/08/2024 | 40 | 50 nghìn € |
| 01/05/2025 | 40 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 41 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 42 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | BG Pathum United | Retired | Tự do | — |
| 31/12/2023 | PT Prachuap FC | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 18/06/2023 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2021 | Uthai Thani Forest | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/12/2020 | Toko Customs United | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2020 | Uthai Thani Forest | Toko Customs United | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2018 | BG Pathum United | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2016 | True Bangkok United | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Chainat Hornbill FC | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | True Bangkok United | Chainat Hornbill FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | Saraburi FC (2000-2015) | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | True Bangkok United | Saraburi FC (2000-2015) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | BEC Tero Sasana | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Suphanburi FC | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Nakhon Pathom FC | Suphanburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | Nakhonpathom United Youth | Nakhon Pathom FC | Chuyển nhượng | — |