Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Piruz Marakvelidze

FC TelaviTiền vệGEO
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Piruz Marakvelidze là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Telavi.

Tiểu sử Piruz Marakvelidze

Piruz Marakvelidze là tiền vệ 31 tuổi thi đấu cho FC Telavi, mang quốc tịch Georgia. Ở mùa 2026, cầu thủ có 19 trận ra sân và 1 bàn thắng tại Georgia Erovnuli Liga 2, với tổng 67 phút thi đấu. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € (2023), còn hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 30/12/2026. Cầu thủ thuận chân phải và cao 183 cm.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
17Đá chính
67Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,34Bàn/90 phút
67Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga 2——19176710000——51—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga 2 · 19 trận ra sân, 67 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: —20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/04/20182350 nghìn €
03/01/202024100 nghìn €
05/08/202025100 nghìn €
30/04/202126100 nghìn €
30/09/202126125 nghìn €
17/12/202126125 nghìn €
04/05/202227150 nghìn €
26/12/202227100 nghìn €
30/05/202328250 nghìn €
26/12/202328150 nghìn €
11/06/202429100 nghìn €
24/09/202429100 nghìn €
22/12/202429125 nghìn €
25/05/202530100 nghìn €
26/02/202631—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh33
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com