
Piris da Motta là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Cerro Porteno.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
23Đá chính
2.045Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/25Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 23 | 18 | 1.640 | 0 | 0 | 2 | 23 | 6 | 84% | 56% | 4 | 0 | 6,58 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 5 | 405 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 45% | 1 | 0 | 6,59 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.640 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/23
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 874/1031 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 70/124 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 107/188 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 79 / 56
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 203
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/153 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/35 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/37 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/41 | 1 | 2/4 | — | 6,91 |
| 27/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 51/62 | 2 | 6/9 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/38 | 3 | 5/9 | — | 6,46 |
| 13/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 3/5 | V | 5,56 |
| 24/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 3 | 6/8 | — | 6,37 |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | vs Palmeiras - SP | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Ameliano | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/12 | 0 | 2/3 | — | 6,41 |
| 02/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | T 3-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/58 | 1 | 5/8 | — | 7,10 |
| 29/07/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/44 | 0 | 1/6 | — | 6,56 |
| 25/07/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo Trinidense | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 2 | 5/10 | — | 5,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 12/02/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/10/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 07/05/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 17/02/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 08/09/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 22/12/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 15/03/2021 | 26 | 1,3 triệu € |
| 20/05/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 14/06/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 05/12/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 12/05/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 01/12/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 17/05/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh56
- Thể lực49