Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pipa

SabadellHậu vệESP
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Pipa là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sabadell.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
181Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—511810001075%38%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/58 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/18 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pipa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026La Liga 2@ Burgos CFB 0-190000009/2023/6—5,72
05/10/2026La Liga 2vs Andorra CFH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026La Liga 2@ Celta Vigo BH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026La Liga 2vs Real OviedoT 3-110000003/411/3—6,11
13/09/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 0-2450010026/2701/4—6,43
08/09/2026La Liga 2vs CordobaT 3-2800000—01/3—5,98
29/08/2026La Liga 2vs AlmeriaT 1-028000006/711/2—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/10/201618150 nghìn €
01/02/201719250 nghìn €
04/06/201719300 nghìn €
11/07/201820300 nghìn €
20/12/201820300 nghìn €
18/02/201921300 nghìn €
28/06/201921300 nghìn €
19/12/201921500 nghìn €
07/04/202022450 nghìn €
14/10/202022700 nghìn €
21/12/2020221,0 triệu €
09/03/2021232,0 triệu €
29/06/2021233,0 triệu €
23/11/2021233,0 triệu €
12/05/2022242,0 triệu €
06/11/2022242,5 triệu €
04/06/2023252,2 triệu €
20/12/2023252,0 triệu €
23/05/2024262,0 triệu €
12/12/2024261,8 triệu €
26/03/2025271,6 triệu €
23/06/2025271,4 triệu €
07/12/2025271,2 triệu €
08/03/2026281,0 triệu €
21/05/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Ludogorets Razgrad IISabadellChuyển nhượng—
30/06/2025Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad IIChuyển nhượng—
29/06/2025Burgos CFLudogorets RazgradCho mượn—
29/08/2024Ludogorets RazgradBurgos CFChuyển nhượng—
29/06/2024West Bromwich AlbionLudogorets RazgradCho mượn—
31/08/2023Ludogorets RazgradWest Bromwich AlbionChuyển nhượng—
31/01/2023Olympiacos PiraeusLudogorets RazgradHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2022Huddersfield TownOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
06/09/2020RCD Espanyol de BarcelonaHuddersfield TownHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
29/06/2019Gimnastic de TarragonaRCD Espanyol de BarcelonaCho mượn—
01/01/2019RCD Espanyol de BarcelonaGimnastic de TarragonaChuyển nhượng—
30/06/2018RCD Espanyol BRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2016Espanyol U19RCD Espanyol BChuyển nhượng—
30/06/2015RCD Espanyol U18Espanyol U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Espanyol Barcelona YouthRCD Espanyol U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy43
  • Sức mạnh54
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com