
Piotr Misztal
Thủ mônPOL
39Tuổi
193Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
—Giá trị
Piotr Misztal là thủ môn 39 tuổi quốc tịch POL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2006 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/12/2012 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/04/2013 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/08/2013 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/11/2013 | 26 | 175 nghìn € |
| 16/01/2016 | 28 | — |
| 03/09/2016 | 29 | 100 nghìn € |
| 01/03/2017 | 29 | 100 nghìn € |
| 24/01/2018 | 30 | — |
| 18/07/2023 | 36 | 25 nghìn € |
| 04/12/2023 | 36 | 25 nghìn € |
| 20/06/2024 | 36 | 25 nghìn € |
| 04/12/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 05/06/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 07/12/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 09/06/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Znicz Pruszkow | Retired | Tự do | — |
| 06/07/2015 | Nadwislan Gora | Znicz Pruszkow | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2015 | GKS Tychy | Nadwislan Gora | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Znicz Pruszkow | GKS Tychy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Korona Kielce | Znicz Pruszkow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Orzeł Nadarzyn | Korona Kielce | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Korona Kielce | Orzeł Nadarzyn | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Naprzód Jedrzejów | Korona Kielce | Cho mượn | — |
| 31/07/2009 | Korona Kielce | Naprzód Jedrzejów | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Korona Kielce U19 | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 139
- Chỉ số 212
- Chỉ số 452
- Chỉ số 343