
Pingdwinde·Beleme là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo VFB Lubeck.
Tiểu sử Pingdwinde·Beleme
Pingdwinde·Beleme là tiền đạo thi đấu cho VFB Lubeck, mang quốc tịch Burkina Faso, sinh ngày 05/01/2001 và hiện 25 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 4 trận ra sân, ghi 1 bàn và tổng 331 phút thi đấu tại German Regionalliga. Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027, với giá trị thị trường 100 nghìn € và giá trị cao nhất 250 nghìn € ghi nhận năm 2023. Cầu thủ được chuyển đến VFB Lubeck vào ngày 06/07/2026 từ Al-Jazira Al-Hamra Club và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
331Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
331Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 331 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 331 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/09/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 05/10/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/04/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 10/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/09/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Al-Jazira Al-Hamra Club | VFB Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2025 | Hamburger SV II | Al-Jazira Al-Hamra Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Alemannia Aachen | Hamburger SV II | Cho mượn | — |
| 13/01/2025 | Hamburger SV II | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hamburger SV | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | VFB Lubeck | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Hamburger SV | VFB Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | FC Ingolstadt | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 01/07/2023 | Hamburger SV | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hamburger SV II | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | St Pauli II | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | St. Pauli U19 | St Pauli II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Eimsbutteler TV U19 | St. Pauli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Eimsbütteler TV U17 | Eimsbutteler TV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Eimsbütteler TV Youth | Eimsbütteler TV U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SV Nettelnburg/Allermöhe Youth | Eimsbütteler TV Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật39
- Tư duy52
- Sức mạnh25
- Thể lực39