
pijus srebalius
Tiền đạo
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
pijus srebalius là tiền đạo 24 tuổi.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rosenborg | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rosenborg | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/06/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/06/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 28/11/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Banga Gargzdai | FK Ataka Vilnius | Chuyển nhượng | — |
| 26/05/2021 | FK Banga Gargzdai B | Banga Gargzdai | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Banga Gargzdai | FK Banga Gargzdai B | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | FK Banga Gargzdai B | Banga Gargzdai | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Banga Gargzdai | FK Banga Gargzdai B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Banga Gargzdai B | Banga Gargzdai | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FK Banga Gargzdai Youth | FK Banga Gargzdai B | Chuyển nhượng | — |