Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pietro Tornaghi

GianaHậu vệ
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Pietro Tornaghi là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Giana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
461Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—944610001081%63%205,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 5,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/236 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/38 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/49 (63%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pietro Tornaghi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie Cvs Union Brescia T 2-1900000036/4035/9—7,30
11/10/2026Serie C@ Renate ACH 2-245000006/703/6V6,60
04/10/2026Serie C@ TrevisoH 0-015000002/300/1—6,30
26/09/2026Serie Cvs Pro VercelliH 1-1420000011/1724/5V7,10
21/09/2026Serie C@ US Folgore CarateseH 1-1180000013/1411/1—6,80
18/09/2026Serie Cvs TrentoH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026Serie C@ LeccoB 0-1720010031/4216/9—6,90
06/09/2026Serie Cvs AC Dolomiti BellunesiB 1-2450000022/2624/4—6,50
31/08/2026Serie C@ LumezzaneB 0-1450000027/2903/8——
23/08/2026Serie Cvs AlbinoleffeB 1-2900000046/5925/6——

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/202418125 nghìn €
18/12/202419200 nghìn €
18/06/202519200 nghìn €
16/12/202520150 nghìn €
18/06/202620100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026Atalanta U23GianaChuyển nhượng—
29/06/2026A.C. Ospitaletto U19Atalanta U23Cho mượn—
01/02/2026Atalanta U23A.C. Ospitaletto U19Chuyển nhượng—
30/06/2024Atalanta U19Atalanta U23Chuyển nhượng—
30/06/2022Atalanta U17Atalanta U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com