
Pietro Terracciano
36Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Pietro Terracciano là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AC Milan.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 13/09/2011 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/01/2012 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/06/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/01/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/06/2013 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/01/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/07/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/02/2015 | 24 | 225 nghìn € |
| 28/06/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/12/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/06/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/12/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/06/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 20/12/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/06/2018 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/10/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 05/06/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 11/12/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 24/08/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 27/12/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 32 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 33 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 33 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 34 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 34 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 35 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 35 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 36 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
Thể lực60
Chỉ số 170
Chỉ số 250
Chỉ số 454
Chỉ số 387