
Pietro Perina là thủ môn 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Salernitana.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/01/2016 | 23 | 225 nghìn € |
| 21/06/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/12/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/06/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/12/2017 | 25 | 225 nghìn € |
| 19/06/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/01/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/06/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 20/08/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 21/02/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 23/06/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 21/06/2022 | 30 | 475 nghìn € |
| 20/12/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 275 nghìn € |
| 18/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 11/11/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Free player | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | AS Fidelis Andria U19 | Free player | Trở lại | — |
| 02/01/2026 | FC Sarnese 1926 | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2025 | Free player | FC Sarnese 1926 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Foggia | Free player | Trở lại | — |
| 17/01/2024 | AC Monopoli | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Turris Neapolis | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2021 | Vicenza | Turris Neapolis | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2020 | Cosenza Calcio 1914 | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | US Sambenedettese | Cosenza Calcio 1914 | Cho mượn | — |
| 21/01/2018 | Cosenza Calcio 1914 | US Sambenedettese | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2015 | AS Melfi | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | ASD Martina Franca | AS Melfi | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2012 | Bari | ASD Martina Franca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Bari U19 | Bari | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực35
- Chỉ số 156
- Chỉ số 235
- Chỉ số 452
- Chỉ số 349