
Pietro Perdichizzi
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Pietro Perdichizzi là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Koninklijke Lierse Sportkring.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 86% | 71% | 1 | 0 | 7,00 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 291/336 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/47 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/42 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/26 | 0 | 5/6 | — | 7,92 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/52 | 0 | 3/8 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 39/44 | 0 | 5/5 | — | 7,34 |
| 31/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/36 | 2 | 5/7 | — | 6,67 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 80/91 | 0 | 4/6 | — | 7,23 |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 78/87 | 1 | 8/10 | V | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2010 | 17 | 200 nghìn € |
| 09/01/2011 | 18 | 200 nghìn € |
| 17/03/2011 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/06/2011 | 18 | 500 nghìn € |
| 04/01/2012 | 19 | 350 nghìn € |
| 16/06/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 24/06/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/10/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/10/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/01/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/06/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/10/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/04/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/09/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 17/01/2019 | 26 | 650 nghìn € |
| 09/06/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/03/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 20/10/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 12/10/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 18/04/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/11/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 23/04/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực54