Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pietro Pellegri

TorinoTiền đạoITA
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Pietro Pellegri là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Torino.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pietro Pellegri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A@ ParmaT 3-0dự bị00000—0———
13/10/2026Serie Avs UdineseT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 1,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 6,3 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/2017161,0 triệu €
12/10/2017165,0 triệu €
28/12/2017168,0 triệu €
03/06/2018178,0 triệu €
16/12/2018178,0 triệu €
02/06/2019187,0 triệu €
18/12/2019187,0 triệu €
07/04/2020196,3 triệu €
11/10/2020196,0 triệu €
03/06/2021206,0 triệu €
27/12/2021205,0 triệu €
06/06/2022214,5 triệu €
10/11/2022215,0 triệu €
20/03/2023224,0 triệu €
14/06/2023223,5 triệu €
19/12/2023223,5 triệu €
04/06/2024233,0 triệu €
17/12/2024233,0 triệu €
24/03/2025242,5 triệu €
16/06/2025242,0 triệu €
10/12/2025241,8 triệu €
16/03/2026251,0 triệu €
03/06/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026EmpoliTorinoCho mượn—
29/08/2024TorinoEmpoliChuyển nhượng—
30/06/2022AS MonacoTorinoHết hạn mượn 4.2M €4,2 triệu €
29/06/2022TorinoAS MonacoCho mượn—
26/01/2022AS MonacoTorinoChuyển nhượng—
25/01/2022AC MilanAS MonacoCho mượn—
24/08/2021AS MonacoAC MilanChuyển nhượng 0.493M €493 nghìn €
26/01/2018GenoaAS MonacoHết hạn mượn 20.9M €20,9 triệu €
30/06/2017Genoa U20GenoaChuyển nhượng—
30/06/2016Genoa U20Genoa U20Chuyển nhượng—
30/06/2015Genoa YouthGenoa U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com