Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pietro Lemmello

CatanzaroTiền đạoITA
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Pietro Lemmello là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catanzaro.

Tiểu sử Pietro Lemmello

Pietro Lemmello thi đấu ở vị trí tiền đạo cho Catanzaro, mang quốc tịch Italy, 34 tuổi, cao 186 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Pietro Lemmello ghi 3 bàn sau 7 trận, tổng thời gian thi đấu 578 phút và điểm trung bình 6,99. Ở Serie B, cầu thủ này có 2 bàn sau 6 trận; ở Cúp Quốc gia Ý có 1 bàn sau 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, cao nhất đạt 4,3 triệu € (2019), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
649Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—7756820017481%37%206,78
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11811002270%50%007,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/17
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/187 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
12/15 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/27 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 7,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/27 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pietro Lemmello · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ Hellas VeronaH 2-2710010022/240——6,35
11/10/2026Serie Bvs MantovaB 1-364002006/900/6—6,62
19/09/2026Serie B@ SampdoriaB 1-2900020224/3011/1V6,49
12/09/2026Serie Bvs CarrareseT 1-0901051331/3625/9—8,20
05/09/2026Serie B@ SudTirolB 0-2900030117/1900/2—6,71
31/08/2026Serie B@ PisaB 1-2901032029/3902/6—6,95
22/08/2026Serie B@ VicenzaB 2-3730011123/3002/3V6,16
15/08/2026Cúp Quốc gia Ývs SudTirolH 2-2811022119/2703/6—7,79
30/05/2026Serie B@ MonzaT 2-0900021114/2801/5—6,30
25/05/2026Serie Bvs MonzaB 0-2840000128/3400/4—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 150 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 550 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 700 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 550 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 4,3 triệu €2020: 3,4 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €20092026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/10/20091750 nghìn €
22/11/200917150 nghìn €
14/06/201119400 nghìn €
14/12/201119550 nghìn €
18/06/201220600 nghìn €
24/12/201220700 nghìn €
04/07/201321700 nghìn €
06/03/201422450 nghìn €
29/07/201422400 nghìn €
22/01/201522500 nghìn €
24/06/201523500 nghìn €
18/01/201623550 nghìn €
21/06/201624650 nghìn €
13/10/2016241,0 triệu €
01/01/2017241,0 triệu €
07/06/2017251,5 triệu €
28/12/2017252,0 triệu €
06/06/2018262,0 triệu €
16/01/2019262,0 triệu €
04/06/2019272,0 triệu €
29/12/2019274,3 triệu €
07/04/2020283,4 triệu €
20/08/2020283,0 triệu €
07/10/2020283,0 triệu €
22/11/2020282,5 triệu €
07/01/2021281,5 triệu €
23/06/2021291,0 triệu €
28/12/202129700 nghìn €
21/06/202230750 nghìn €
20/12/202230750 nghìn €
20/06/202331900 nghìn €
26/12/202331900 nghìn €
02/06/2024321,0 triệu €
22/12/2024321,0 triệu €
01/06/202533900 nghìn €
10/12/202533750 nghìn €
03/06/202634700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy60
  • Sức mạnh35
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com