
Pietro Fusi là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Padova.
Tiểu sử Pietro Fusi
Pietro Fusi là tiền vệ người Italy, 28 tuổi, thi đấu cho Padova và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận tại Serie B và Cúp Quốc gia Ý, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,78 trong 471 phút thi đấu. Chiều cao 178 cm, nặng 85 kg, giá trị thị trường là 500 nghìn €. Hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2029, sau khi chuyển từ Sangiuliano City Nova vào ngày 02/07/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
504Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
504Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 414 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 84% | 47% | 2 | 0 | 6,75 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 66% | 66% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/165 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/68 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 30
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/39 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 1 | 6/8 | — | 5,90 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Carrarese | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/36 | 1 | 3/8 | — | 6,77 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Palermo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 33/36 | 4 | 7/12 | — | 6,89 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Ascoli | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/8 | V | 6,59 |
| 07/09/2026 | Serie B | @ Cremonese | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 5 | 6/11 | — | 6,01 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Hellas Verona | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/17 | 3 | 4/13 | V | 6,89 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Pisa | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/29 | 1 | 4/8 | — | 8,17 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Udinese | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/39 | 7 | 10/15 | — | 6,17 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Cesena | T 4-3 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 26/28 | 1 | 2/4 | — | 6,93 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Pescara | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 22/26 | 7 | 7/12 | V | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/06/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/01/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 21/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/02/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/02/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/01/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2023 | Sangiuliano City Nova | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | USD Casatese | Sangiuliano City Nova | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | USD Castellanzese | USD Casatese | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2019 | A.C. Crema 1908 | USD Castellanzese | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2019 | Como | A.C. Crema 1908 | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/07/2017 | Como U19 | Como | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Como Under 17 | Como U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật56
- Tư duy53
- Sức mạnh53
- Thể lực46