
Pietro comi là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lecco.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
353Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 353 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 52% | 1 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/244 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Pro Vercelli | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie C | vs ASD Alcione | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 90/100 | 2 | 7/11 | V | 7,90 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Union Brescia | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/47 | 1 | 4/10 | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Cittadella | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/55 | 1 | 6/8 | — | 6,90 |
| 21/09/2026 | Serie C | vs Us Pergolettese | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Desenzano Calvina | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/39 | 1 | 1/3 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Giana | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ Trento | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/12/2025 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 18/06/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Atalanta U23 | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Atalanta U19 | Atalanta U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Atalanta U19 | Atalanta U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Atalanta Under 18 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Atalanta U17 | Atalanta Under 18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy45
- Sức mạnh55
- Thể lực44