
Pietro Ciotti là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Casarano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
710Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 710 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 58% | 4 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 710 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 230/267 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/14 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/27 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/55 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Cavese | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 2 | 2/6 | V | 4,90 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Salernitana | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 3 | 4/5 | V | 6,60 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ AS Sorrento Calcio | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 4/8 | — | 6,20 |
| 28/09/2026 | Serie C | vs AC Monopoli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 42/45 | 2 | 4/10 | V | 6,70 |
| 19/09/2026 | Serie C | @ FC Savoia 1908 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 4 | 5/5 | — | 6,80 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Audace Cerignola | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 1 | 3/6 | V | 7,10 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Barletta | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 36/39 | 1 | 3/7 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Bari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 4 | 7/8 | — | 6,80 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Potenza | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/28 | 4 | 6/12 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 24/38 | 4 | 5/13 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/06/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/12/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/06/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/12/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 17/06/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/01/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 20/12/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 20/02/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Free player | Casarano | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2026 | Cosenza Calcio 1914 | Free player | Trở lại | — |
| 01/01/2026 | Trapani Calcio | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Vibonese | Trapani Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | AS Fidelis Andria U19 | Vibonese | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Vibonese | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 12/12/2017 | Ebolitana Calcio 1925 | Vibonese | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2017 | Nocerina | Ebolitana Calcio 1925 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Avellino Primavera | Nocerina | Cho mượn | — |
| 09/01/2017 | Nocerina | Avellino Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Nocerina Juniores | Nocerina | Chuyển nhượng | — |