
Pietro Cianci là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Arezzo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
338Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 328 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 64% | 45% | 0 | 0 | 6,77 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/51 (64%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/40 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs SudTirol | B 1-4 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 3/5 | — | 6,38 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Empoli | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 4/6 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/6 | 0 | 4/6 | — | 6,32 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Palermo | B 2-3 | 76 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 2/7 | — | 8,06 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Avellino | T 2-1 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 4/14 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/01/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/06/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/12/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/06/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/12/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 19/06/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 12/12/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/06/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/07/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/01/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 22/06/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/06/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 20/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 18/06/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2025 | Ternana | Arezzo | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2025 | Catania FC | Ternana | Hết hạn mượn 0.055M € | 55 nghìn € |
| 29/06/2025 | Ternana | Catania FC | Cho mượn | — |
| 27/08/2024 | Catania FC | Ternana | Chuyển nhượng 0.02M € | 20 nghìn € |
| 08/01/2024 | Taranto Sport | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Catanzaro | Taranto Sport | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2021 | Sassuolo | Catanzaro | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 11/08/2021 | Teramo | Sassuolo | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | Bari | Teramo | Cho mượn | — |
| 27/01/2021 | Teramo | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2021 | Potenza | Teramo | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | Teramo | Potenza | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Carpi | Teramo | Cho mượn | — |
| 16/01/2020 | Teramo | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Sassuolo | Teramo | Hết hạn mượn 0.001M € | 1 nghìn € |
| 29/06/2019 | AC Siena | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 26/07/2018 | Sassuolo | AC Siena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | A.C. Reggiana 1919 | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 25/07/2017 | Sassuolo | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | AS Fidelis Andria U19 | Sassuolo | Cho mượn | — |