Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pietro Ceccaroni

PalermoHậu vệITA
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Pietro Ceccaroni là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Palermo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—665400000090%59%006,93
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11900001191%100%007,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
327/360 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/23 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
29
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/27 (59%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/56 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pietro Ceccaroni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ MantovaT 2-0900000040/4801/6—6,96
10/10/2026Serie B@ EmpoliT 4-2900000059/6715/6—6,84
19/09/2026Serie Bvs PadovaT 2-1900000055/5702/4—6,72
13/09/2026Serie B@ AvellinoH 1-1dự bị00000—0———
08/09/2026Serie Bvs SampdoriaT 3-1900000062/6612/3—6,89
03/09/2026Cúp Quốc gia Ývs MantovaT 5-2dự bị00000—0———
31/08/2026Serie B@ ArezzoT 3-2900000076/8423/4—6,79
24/08/2026Serie Bvs Juve StabiaT 1-0900000035/3803/4—7,37
18/08/2026Cúp Quốc gia Ývs LecceT 2-0900011051/5625/5—7,73
11/08/2026Giao hữu CLB@ JuventusB 0-2610000035/3602/2—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 1,1 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,4 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 1,6 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,4 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 1,5 triệu €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/10/20121650 nghìn €
09/04/201317125 nghìn €
28/01/201418150 nghìn €
14/07/201418150 nghìn €
09/02/201519125 nghìn €
28/06/201519125 nghìn €
14/01/201620175 nghìn €
16/06/201620175 nghìn €
18/12/201620175 nghìn €
08/06/201721400 nghìn €
20/12/201722350 nghìn €
17/06/201822300 nghìn €
16/01/201923300 nghìn €
04/06/201923250 nghìn €
29/12/201924250 nghìn €
20/08/202024600 nghìn €
21/02/2021251,1 triệu €
23/06/2021251,5 triệu €
27/12/2021262,5 triệu €
06/06/2022262,4 triệu €
21/12/2022272,0 triệu €
14/06/2023271,6 triệu €
26/12/2023281,6 triệu €
02/06/2024281,6 triệu €
22/12/2024291,4 triệu €
01/06/2025291,4 triệu €
10/12/2025291,4 triệu €
03/06/2026301,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh71
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com