Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pietro Candelari

SpeziaTiền vệITA
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Pietro Candelari là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Spezia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
79Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—11790000075%35%10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/28 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pietro Candelari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ RavennaT 1-0dự bị00000—0———
11/10/2026Serie Cvs GubbioT 2-0dự bị00000—0———
04/10/2026Serie C@ A.C. Reggiana 1919T 1-0dự bị00000—0———
28/09/2026Serie C@ PescaraT 2-1dự bị00000—0———
24/08/2026Serie C@ GrossetoH 1-1790000121/2825/14V—
08/04/2026Serie C@ Inter Milan U23B 1-2580011218/2304/7——

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/202318100 nghìn €
26/12/202318150 nghìn €
02/06/202419150 nghìn €
22/12/202419300 nghìn €
01/06/202520500 nghìn €
10/12/202520500 nghìn €
18/06/202621450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com