
Pietro Boer là thủ môn 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juve Stabia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
18Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 16 | 1 | 6 | 70% | 100% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 70% | 0% | 0 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,71
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/188 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/78 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,89
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/47 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/17 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 12/26 | 0 | 2/2 | — | 6,23 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Cesena | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 32/38 | 0 | — | — | 6,69 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Vicenza | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 17/26 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Pisa | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 26/40 | 0 | — | — | 6,47 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 2 | 27/36 | 0 | — | — | 7,59 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Palermo | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | — | — | 6,86 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Frosinone | B 1-4 | 90 | 2 | 0 | 1 | 33/47 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
| 20/05/2026 | Serie B | @ Monza | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie B | vs Monza | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/11/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 30/09/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | AS Roma | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | US Pianese | AS Roma | Cho mượn | — |
| 04/08/2024 | AS Roma | US Pianese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AS Roma U20 | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Roma Under 18 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AS Roma U20 | Roma Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2018 | Venezia Giovanili | AS Roma U20 | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
Chỉ số
- Thể lực19
- Chỉ số 148
- Chỉ số 227
- Chỉ số 451
- Chỉ số 349