Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pietro Beruatto

BeneventoHậu vệITA
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Pietro Beruatto là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Benevento.

Tiểu sử Pietro Beruatto

Pietro Beruatto là hậu vệ thi đấu cho Benevento, quốc tịch Italy, hiện 27 tuổi và sinh ngày 21/12/1998. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận với 416 phút thi đấu và 1 kiến tạo, điểm trung bình 5,58. Trong số đó, cầu thủ có 5 trận tại Serie B và 2 trận tại Cúp Quốc gia Ý, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2029. Chiều cao 184 cm, nặng 75 kg, thuận chân trái, và giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, cao nhất từng đạt 2,7 triệu € (2024).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
499Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—654090007380%50%106,63
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—22900013088%50%103,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
141/175 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/22 (13%)
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/28 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/63 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pietro Beruatto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs VicenzaH 2-2830021235/4101/1—6,89
10/10/2026Serie Bvs CesenaT 2-0900021529/3824/9—7,91
19/09/2026Serie B@ CarrareseT 1-03000003/401/2—6,13
12/09/2026Serie Bvs Hellas VeronaT 3-1dự bị00000—0———
05/09/2026Serie B@ AscoliB 0-1690010013/2001/6V5,26
31/08/2026Serie Bvs SudTirolH 1-1740011034/4015/7—7,09
23/08/2026Serie Bvs ModenaB 1-2900010027/3222/3—6,49
15/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ FiorentinaB 1-4900130256/6311/2V6,16
09/05/2026Serie B@ PescaraH 1-1760000011/1601/3—6,21
01/05/2026Serie Bvs VeneziaH 2-224001017/1212/3—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,4 triệu €2023: 2,7 triệu €2024: 2,7 triệu €2024: 2,4 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20151650 nghìn €
06/06/20161750 nghìn €
25/06/20171875 nghìn €
18/12/201718125 nghìn €
30/06/201819100 nghìn €
12/12/201819100 nghìn €
18/06/201920100 nghìn €
15/12/201920150 nghìn €
23/07/202021200 nghìn €
21/02/202122450 nghìn €
23/06/202122600 nghìn €
28/12/2021231,0 triệu €
05/06/2022232,0 triệu €
21/12/2022242,5 triệu €
11/06/2023242,4 triệu €
26/12/2023252,7 triệu €
02/06/2024252,7 triệu €
22/12/2024262,4 triệu €
01/06/2025261,5 triệu €
05/10/2025261,2 triệu €
10/12/2025261,0 triệu €
03/06/202627700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,7 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026PisaBeneventoHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2026SpeziaPisaCho mượn—
26/08/2025PisaSpeziaChuyển nhượng—
29/06/2025SampdoriaPisaCho mượn—
09/01/2025PisaSampdoriaChuyển nhượng—
30/06/2022Juventus U23PisaHết hạn mượn 2.1M €2,1 triệu €
29/06/2022PisaJuventus U23Cho mượn—
14/07/2021Juventus U23PisaChuyển nhượng—
29/06/2021VicenzaJuventus U23Cho mượn—
31/08/2020Juventus U23VicenzaChuyển nhượng—
30/06/2018JuventusJuventus U23Chuyển nhượng—
29/01/2018VicenzaJuventusCho mượn—
26/07/2017Juventus U19VicenzaChuyển nhượng—
30/06/2015Juventus U17Juventus U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Fiorentina U17Juventus U17Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2013Fiorentina YouthFiorentina U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy46
  • Sức mạnh58
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com