
Pierre-Yves Polomat là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Colomiers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 2 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/09/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/01/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/08/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/11/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/01/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/06/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/02/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/07/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 15/01/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2019 | 25 | 1,1 triệu € |
| 02/01/2020 | 26 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 900 nghìn € |
| 03/08/2020 | 26 | 750 nghìn € |
| 22/12/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/03/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/10/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/04/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/04/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 18/07/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2025 | Free player | Colomiers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Versailles 78 | Free player | Trở lại | — |
| 28/07/2022 | Free player | Versailles 78 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Genclerbirligi | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | AS Saint-Étienne | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2018 | AJ Auxerre | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 21/07/2017 | AS Saint-Étienne | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Stade Lavallois MFC | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 12/08/2014 | AS Saint-Étienne | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Chateauroux | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 30/01/2014 | AS Saint-Étienne | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Saint-Etienne B | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Saint Etienne U19 | Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2010 | Marseille U17 | Saint Etienne U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Tư duy53
- Sức mạnh56
- Thể lực55
- Kỹ thuật53