Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pierre-Yves Ngawa

RFC de LiegeHậu vệBEL
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Pierre-Yves Ngawa là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RFC de Liege.

Tiểu sử Pierre-Yves Ngawa

Pierre-Yves Ngawa là hậu vệ của RFC de Liege, mang quốc tịch Belgium, sinh ngày 09/02/1992 và hiện 34 tuổi. Anh cao 187 cm và có chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 7 trận trong 630 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,61. Anh có 7 trận tại Belgian Challenger Pro League và 2 trận tại Cúp Quốc gia Bỉ. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 700 nghìn € vào năm 2016, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—776301002191%48%006,61
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
292/318 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
15/26 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/37 (48%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pierre-Yves Ngawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkB 1-5900000051/5413/6—6,14
20/09/2026Belgian Challenger Pro League@ KAS EupenB 1-3901011143/4702/6—7,17
13/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Club NxtH 4-4900000034/4000/3—6,21
06/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Koninklijke Lierse SportkringH 0-0900000037/4112/5—6,82
29/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs FCV Dender EHB 1-2900000065/6824/6—6,86
23/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Jong GenkT 3-2900000014/1722/6—6,12
18/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Francs BorainsB 1-2900010048/5105/5—6,97
28/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KVSK LommelB 1-2900010068/7514/7—6,32
24/04/2026Belgian Challenger Pro League@ KVSK LommelB 0-3900000045/4500/3V5,84
18/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KAS EupenT 2-1900000049/5325/8—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 250 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/201119250 nghìn €
09/01/201219500 nghìn €
26/06/201220400 nghìn €
01/01/201421400 nghìn €
06/02/201623700 nghìn €
13/04/201624600 nghìn €
02/08/201624450 nghìn €
20/01/201724400 nghìn €
05/06/201725450 nghìn €
20/12/201725500 nghìn €
17/06/201826450 nghìn €
16/01/201926500 nghìn €
04/06/201927400 nghìn €
29/03/202028400 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
15/10/202028325 nghìn €
03/01/202128500 nghìn €
06/06/202129500 nghìn €
05/01/202229400 nghìn €
11/04/202230400 nghìn €
03/11/202230350 nghìn €
08/06/202331300 nghìn €
18/12/202331200 nghìn €
03/06/202432200 nghìn €
19/12/202432200 nghìn €
23/04/202533200 nghìn €
17/12/202533150 nghìn €
29/04/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh68
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com