
Pierre Larsen
Tiền vệDEN
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Pierre Larsen là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch DEN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 06/09/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/12/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/08/2015 | 21 | — |
| 26/03/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/06/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/12/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 11/07/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 31/07/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Hillerod Fodbold | Bronshoj | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2025 | Trelleborgs FF | Hillerod Fodbold | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Herfolge Boldklub Koge | Trelleborgs FF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fremad Amager | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | Helsingor | Fremad Amager | Hết hạn mượn 0.0335M € | 33 nghìn € |
| 29/06/2018 | Viborg | Helsingor | Cho mượn | — |
| 12/08/2017 | Helsingor | Viborg | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2017 | BK Frem | Helsingor | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2016 | BK Avarta | BK Frem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Roskilde | BK Avarta | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2014 | Bronshoj | Roskilde | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2013 | FC Kobenhavn U19 | Bronshoj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Kobenhavn Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy62
- Sức mạnh32
- Thể lực30